EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › Conference
Conference
B1
n
📁 academic
IELTS
Hội thảo
UK /'kɔnfərəns/
·
US /'kɔnfərəns/
A formal meeting for discussion or presentation.
The annual conference brings together experts to discuss the latest developments in the field of education.
→ Hội thảo thường niên quy tụ các chuyên gia để thảo luận về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực giáo dục.
The conference will cover various topics.
→ Hội thảo sẽ đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conferentia'.
Đồng nghĩa
meeting
symposium
Collocations
international conference
academic conference
conference call
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự kiện trong bài viết.
Thường có nhiều diễn giả tham gia.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📘
Unit 10
B1 · Admin
📘
Unit 12
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...