Kho từ › academic › Conference

Conference

B1 n 📁 academic IELTS
Hội thảo
UK /'kɔnfərəns/ · US /'kɔnfərəns/
A formal meeting for discussion or presentation.
The annual conference brings together experts to discuss the latest developments in the field of education.
→ Hội thảo thường niên quy tụ các chuyên gia để thảo luận về những phát triển mới nhất trong lĩnh vực giáo dục.
The conference will cover various topics.→ Hội thảo sẽ đề cập đến nhiều chủ đề khác nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conferentia'.
Đồng nghĩa
meetingsymposium
Collocations
international conferenceacademic conferenceconference call
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự kiện trong bài viết.
Thường có nhiều diễn giả tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...