EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › Job
Job
B2
n
📁 awl-sublist-4
IELTS
công việc, việc làm
UK /dʒɒb/
·
US /dʒɒb/
A task or role that someone does for money.
Finding a good job takes time.
→ Tìm một công việc tốt cần thời gian.
He is looking for a new job.
→ Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'jobe'.
Đồng nghĩa
work
employment
Collocations
full-time job
part-time job
job application
🎯
IELTS:
Nên mô tả công việc cụ thể trong bài viết.
Có nhiều loại công việc khác nhau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...