Job
/dʒɒb/ B2 IELTS phổ biến #213
Nghĩa
công việc, việc làm
n
Định nghĩa · A task or role that someone does for money.
“Finding a good job takes time.”Tìm một công việc tốt cần thời gian.
“He is looking for a new job.”Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Đồng nghĩa
workemployment
Cụm hay dùng
full-time jobpart-time jobjob application
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'jobe'.
Mẹo IELTS · Nên mô tả công việc cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · Có nhiều loại công việc khác nhau.