Kho từ › awl-sublist-4 › Job

Job

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
công việc, việc làm
UK /dʒɒb/ · US /dʒɒb/
A task or role that someone does for money.
Finding a good job takes time.
→ Tìm một công việc tốt cần thời gian.
He is looking for a new job.→ Anh ấy đang tìm một công việc mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'jobe'.
Đồng nghĩa
workemployment
Collocations
full-time jobpart-time jobjob application
🎯 IELTS: Nên mô tả công việc cụ thể trong bài viết.
Có nhiều loại công việc khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...