Kho từ › awl-sublist-4 › Label

Label

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
nhãn, mác
UK /ˈleɪbl/ · US /ˈleɪbl/
A piece of paper or tag that gives information.
Always read the label before using a product.
→ Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
The label on the bottle says 'organic'.→ Nhãn trên chai ghi 'hữu cơ'.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labela'.
Đồng nghĩa
tagsticker
Collocations
product labelwarning labellabeling process
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả thông tin trong bài viết.
Thường dùng để chỉ thông tin sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...