Label
/ˈleɪbl/ B2 IELTS phổ biến #214
Nghĩa
nhãn, mác
n
Định nghĩa · A piece of paper or tag that gives information.
“Always read the label before using a product.”Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng sản phẩm.
“The label on the bottle says 'organic'.”Nhãn trên chai ghi 'hữu cơ'.
Cụm hay dùng
product labelwarning labellabeling process
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'labela'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả thông tin trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ thông tin sản phẩm.