Kho từ › awl-sublist-4 › Output

Output

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
sản lượng, đầu ra
UK /ˈaʊtpʊt/ · US /ˈaʊtpʊt/
The amount of something produced or delivered.
Industrial output increased by 5% last quarter.
→ Sản lượng công nghiệp tăng 5% trong quý vừa qua.
The factory's output has increased this year.→ Sản lượng của nhà máy đã tăng trong năm nay.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'out' và 'put'.
Đồng nghĩa
productionyield
Collocations
high outputoutput leveloutput rate
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sản xuất trong bài viết.
Thường dùng trong kinh tế và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...