EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-4 › Output
Output
B2
n
📁 awl-sublist-4
IELTS
sản lượng, đầu ra
UK /ˈaʊtpʊt/
·
US /ˈaʊtpʊt/
The amount of something produced or delivered.
Industrial output increased by 5% last quarter.
→ Sản lượng công nghiệp tăng 5% trong quý vừa qua.
The factory's output has increased this year.
→ Sản lượng của nhà máy đã tăng trong năm nay.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'out' và 'put'.
Đồng nghĩa
production
yield
Collocations
high output
output level
output rate
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về sản xuất trong bài viết.
Thường dùng trong kinh tế và sản xuất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Access
/ˈækses/
quyền truy cập, sự tiếp cận
adequate
/ˈædɪkwət/
đủ, thỏa đáng
annual
/ˈænjuəl/
hằng năm
apparent
/əˈpærənt/
rõ ràng, hiển nhiên
Approximate
/əˈprɒksɪmət/
xấp xỉ, ước chừng
Attitude
/ˈætɪtjuːd/
thái độ
attribute
/əˈtrɪbjuːt/
cho là do, gán cho
Civil
/ˈsɪvl/
thuộc về dân sự, dân chính
Có trong các bộ
📕
AWL Sublist 4 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 11
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...