Kho từ › awl-sublist-4 › Principal

Principal

B2 adj 📁 awl-sublist-4 IELTS
chính, chủ yếu
UK /ˈprɪnsəpl/ · US /ˈprɪnsəpl/
Main or most important; primary.
The principal cause of the problem is funding.
→ Nguyên nhân chính của vấn đề là tài trợ.
The principal reason for the change is cost.→ Lý do chính cho sự thay đổi là chi phí.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principalis'.
Đồng nghĩa
mainchief
Collocations
principal amountprincipal roleprincipal objective
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...