Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-4 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Principal

/ˈprɪnsəpl/ B2 IELTS phổ biến #225

Nghĩa

chính, chủ yếu adj

Định nghĩa · Main or most important; primary.

“The principal cause of the problem is funding.”Nguyên nhân chính của vấn đề là tài trợ.

“The principal reason for the change is cost.”Lý do chính cho sự thay đổi là chi phí.

Đồng nghĩa mainchief
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principalis'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...