Principal
/ˈprɪnsəpl/ B2 IELTS phổ biến #225
Nghĩa
chính, chủ yếu
adj
Định nghĩa · Main or most important; primary.
“The principal cause of the problem is funding.”Nguyên nhân chính của vấn đề là tài trợ.
“The principal reason for the change is cost.”Lý do chính cho sự thay đổi là chi phí.
Cụm hay dùng
principal amountprincipal roleprincipal objective
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'principalis'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ điều quan trọng nhất.