| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈkredɪt/
|
n |
tín dụng, công lao
She received credit for her contributions to the project.
Cô ấy được ghi nhận công lao cho những đóng góp của mình.
Chi tiếtHe bought the car on credit.Anh ấy mua xe bằng tín dụng.
Đồng nghĩapraiseloan
Cụm hay dùnggive creditcredit card
Họ từcreditor (n)creditable (adj)
Nghĩa tài chính và khen ngợi.
|
— |
|
/'kritikəl/
|
adj |
Chỉ trích, phê phán
The teacher was critical of the student's work, suggesting ways to improve it.
Giáo viên đã chỉ trích công việc của học sinh, gợi ý những cách để cải thiện.
Chi tiếtHis critical remarks were hard to hear.Những nhận xét chỉ trích của anh ấy thật khó nghe.
Đồng nghĩajudgmentaldisapproving
Cụm hay dùngcritical analysiscritical thinking
Chỉ trích cần được cân nhắc kỹ.
|
— |
|
/'vju:pɒint/
|
n |
Quan điểm
Everyone has a different viewpoint on climate change and its effects.
Mỗi người có một quan điểm khác nhau về biến đổi khí hậu và tác động của nó.
Chi tiếtHer viewpoint on the issue is very interesting.Quan điểm của cô ấy về vấn đề này rất thú vị.
Đồng nghĩaperspectiveopinion
Cụm hay dùngdifferent viewpointshare a viewpointpoint of view
Dùng để diễn tả cách nhìn nhận vấn đề.
|
— |
|
/ˌækəˈdemɪk/
|
adj |
thuộc về học thuật
Academic standards have risen.
Tiêu chuẩn học thuật đã tăng.
Chi tiếtShe is pursuing an academic career in biology.Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp học thuật trong sinh học.
Đồng nghĩascholarlyeducational
Cụm hay dùngacademic performanceacademic researchacademic institution
Thường dùng để chỉ lĩnh vực học thuật.
|
— |
|
/ə'sə:tiv/
|
adj |
Quả quyết, khẳng định
Being assertive in meetings can help you express your ideas clearly.
Quả quyết trong các cuộc họp có thể giúp bạn diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.
Chi tiếtBeing assertive helps in negotiations.Sự quả quyết giúp trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩaself-assuredconfident
Cụm hay dùngassertive communicationbe assertive
Cần thiết trong giao tiếp hiệu quả.
|
— |
|
/i'senʃәli/
|
adj |
Quan trọng, cần thiết
Essentially, we need to focus on the main ideas in this lecture.
Về cơ bản, chúng ta cần tập trung vào những ý chính trong bài giảng này.
Chi tiếtWater is essentially vital for life.Nước về cơ bản là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩacruciallyfundamentally
Cụm hay dùngessentially the sameessentially important
Dùng để chỉ sự cần thiết.
|
— |
|
/ˈɔːltər/
|
v |
thay đổi, sửa đổi
The new policy will alter how we work.
Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
Chi tiếtYou can alter your plans if necessary.Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Đồng nghĩachangemodify
Cụm hay dùngalter the designalter the course
Thường dùng trong thiết kế.
|
— |
|
/'fɑ:məsi/
|
n |
Tiệm thuốc Tây
I need to go to the pharmacy to buy some medicine for my cold.
Tôi cần đến tiệm thuốc Tây để mua thuốc cho cơn cảm của mình.
Chi tiếtI need to go to the pharmacy to pick up my prescription.Tôi cần đến tiệm thuốc Tây để lấy đơn thuốc của mình.
Đồng nghĩadrugstorechemist
Cụm hay dùnglocal pharmacypharmacy technician
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— |
|
/dis'pensəri/
|
v |
Pha chế
The dispensary will prepare your prescription after you show them the doctor's note.
Nhà thuốc sẽ pha chế đơn thuốc của bạn sau khi bạn đưa cho họ giấy của bác sĩ.
Chi tiếtThe dispensary provides free medications to the community.Nhà thuốc cung cấp thuốc miễn phí cho cộng đồng.
Đồng nghĩapharmacyclinic
Cụm hay dùngmedical dispensarycommunity dispensary
Dùng trong ngữ cảnh y tế.
|
— |
|
/,rekəmen'deiʃn/
|
n |
Sự giới thiệu, gợi ý
The teacher gave me a recommendation to help me get into university.
Giáo viên đã cho tôi một sự giới thiệu để giúp tôi vào đại học.
Chi tiếtI appreciate your recommendation for the book.Tôi đánh giá cao sự gợi ý của bạn về cuốn sách.
Đồng nghĩasuggestionadvice
Cụm hay dùngmake a recommendationfollow a recommendation
Gợi ý giúp đưa ra quyết định.
|
— |
|
/ˈɪndɪkeɪt/
|
v |
chỉ ra, biểu thị
Recent studies indicate a worrying trend.
Các nghiên cứu gần đây chỉ ra một xu hướng đáng lo ngại.
Chi tiếtResults indicate improvement.Kết quả cho thấy sự cải thiện.
Đồng nghĩashowsuggest
Cụm hay dùngindicate a problemindicate clearly
Họ từindication (n)indicative (adj)
Trang trọng hơn 'show'; thường dùng trong báo cáo.
|
— |
|
/'intərim/
|
adj |
Tạm thời
We will have an interim manager until a permanent one is hired next month.
Chúng ta sẽ có một quản lý tạm thời cho đến khi có người chính thức được tuyển vào tháng sau.
Chi tiếtHe took an interim position while waiting for a permanent job.Anh ấy đã nhận một vị trí tạm thời trong khi chờ công việc chính thức.
Đồng nghĩatemporaryprovisional
Cụm hay dùnginterim reportinterim solutioninterim period
Dùng để chỉ tình trạng không lâu dài.
|
— |
|
/'spærouhɔ:k/
|
n |
Chim sẻ
A sparrow-hawk flew over the park, looking for its next meal.
Một con chim sẻ bay qua công viên, tìm kiếm bữa ăn tiếp theo của nó.
Chi tiếtThe sparrow-hawk is a skilled hunter.Chim sẻ là một thợ săn khéo léo.
Đồng nghĩahawk
Cụm hay dùngsparrow-hawk speciessparrow-hawk behavior
Thường thấy trong tự nhiên.
|
— |
|
/in'dɔ:s/
|
v |
Chứng thực, xác thực
The famous athlete will endorse the new sports drink in the advertisement.
Vận động viên nổi tiếng sẽ chứng thực đồ uống thể thao mới trong quảng cáo.
Chi tiếtMany celebrities endorse the new product.Nhiều người nổi tiếng chứng thực sản phẩm mới.
Đồng nghĩasupportback
Cụm hay dùngendorse a productendorse a candidate
Thường dùng trong quảng cáo.
|
— |
|
/prɪˈsaɪs/
|
adj |
chính xác, cụ thể
The instructions must be precise.
Hướng dẫn phải chính xác.
Chi tiếtHer measurements were precise and reliable.Các phép đo của cô ấy rất chính xác và đáng tin cậy.
Đồng nghĩaexactspecific
Cụm hay dùngprecise measurementprecise languageprecise time
Dùng để chỉ sự chính xác.
|
— |
|
/ˌɒbzərˈveɪʃn/
|
n |
sự quan sát
Careful observation precedes hypothesis.
Quan sát cẩn thận đi trước giả thuyết.
Chi tiếtObservation is key to understanding animal behavior.Sự quan sát là chìa khóa để hiểu hành vi động vật.
Đồng nghĩawatchingmonitoring
Cụm hay dùngscientific observationcareful observation
Cần chú ý đến chi tiết.
|
— |
|
/di'libәrәtli/
|
adv |
Thong thả
He deliberately chose to study late at night when it was quiet.
Anh ấy thong thả chọn học vào ban đêm khi mọi thứ yên tĩnh.
Chi tiếtShe deliberately ignored his calls.Cô ấy đã cố tình bỏ qua các cuộc gọi của anh ấy.
Đồng nghĩaintentionallypurposely
Cụm hay dùngdeliberately choosedeliberately act
Dùng khi nói về hành động có chủ đích.
|
— |
|
/ə'lɔɳ'said/
|
n |
Bên cạnh, dọc theo
You can find the library alongside the main building of the university.
Bạn có thể tìm thấy thư viện bên cạnh tòa nhà chính của trường đại học.
Chi tiếtHe works alongside his colleagues every day.Anh ấy làm việc bên cạnh các đồng nghiệp mỗi ngày.
Đồng nghĩabesidetogether with
Cụm hay dùngwork alongsidelive alongside
Bên cạnh thường thể hiện sự hợp tác.
|
— |
|
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
|
adj |
toàn diện
We need a comprehensive review of the policy.
Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.
Chi tiếtThe report provides a comprehensive overview of the topic.Báo cáo cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề.
Đồng nghĩathoroughcomplete
Cụm hay dùngcomprehensive analysiscomprehensive studycomprehensive plan
Họ từcomprehend (v)comprehension (n)
Dùng để chỉ cái gì đó bao quát.
|
— |
|
/proliferate/
|
v |
Sinh sôi nảy nở
In recent years, smartphone use has proliferated among young people all over the world.
Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh đã sinh sôi nảy nở trong giới trẻ trên toàn thế giới.
Chi tiếtThe population began to proliferate after the new policies.Dân số bắt đầu sinh sôi nảy nở sau các chính sách mới.
Đồng nghĩamultiplyexpand
Cụm hay dùngproliferate rapidlyproliferate exponentiallyproliferate in numbers
Dùng để chỉ sự gia tăng nhanh chóng.
|
— |
|
/'hedʤhɔg/
|
n |
Con nhím
My friend has a pet hedgehog that loves to curl up in a ball when it feels scared.
Bạn tôi có một con nhím làm thú cưng, nó thích cuộn tròn lại khi cảm thấy sợ hãi.
Chi tiếtThe hedgehog curled up when scared.Con nhím cuộn tròn khi sợ hãi.
Đồng nghĩaspiny mammal
Cụm hay dùnghedgehog habitathedgehog behavior
Thường sống trong bụi rậm.
|
— |
Đang tải...