EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› politics-geopolitics › Amendment
Amendment
C1
n
📁 politics-geopolitics
IELTS
tu chính
UK /əˈmendmənt/
·
US /əˈmendmənt/
A change or addition to a law or document.
Constitutional amendments require supermajorities.
→ Tu chính hiến pháp đòi hỏi đa số tuyệt đối.
The amendment improved the rights of citizens.
→ Tu chính đã cải thiện quyền lợi của công dân.
Đồng nghĩa
change
revision
Collocations
constitutional amendment
propose an amendment
amendment process
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về luật pháp trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demonstration
/ˌdemənˈstreɪʃn/
cuộc biểu tình
Capitalism
/ˈkæpɪtəlɪzəm/
chủ nghĩa tư bản
surveillance
/sərˈveɪləns/
giám sát
NGO
/ˌen dʒiː ˈoʊ/
tổ chức phi chính phủ
nationalism
/ˈnæʃənəlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc
referendum
/ˌrefəˈrendəm/
trưng cầu dân ý
constitution
/ˌkɒnstɪˈtuːʃn/
hiến pháp
diplomacy
/dɪˈploʊməsi/
ngoại giao
Có trong các bộ
🏛️
IELTS Government & Politics — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🌐
IELTS Politics & Geopolitics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
📘
Unit 13
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...