Kho từ › politics-geopolitics › Capitalism

Capitalism

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
chủ nghĩa tư bản
UK /ˈkæpɪtəlɪzəm/ · US /ˈkæpɪtəlɪzəm/
An economic system where private businesses own and operate.
Capitalism's critics point to inequality.
→ Người phê bình chủ nghĩa tư bản chỉ ra bất bình đẳng.
Capitalism encourages competition and innovation.→ Chủ nghĩa tư bản khuyến khích cạnh tranh và đổi mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'capital' (vốn).
Đồng nghĩa
free marketmarket economy
Collocations
capitalism vs socialismcapitalist economy
🎯 IELTS: Sử dụng 'capitalism' khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Khác với chủ nghĩa xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...