EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› politics-geopolitics › Capitalism
Capitalism
C1
n
📁 politics-geopolitics
IELTS
chủ nghĩa tư bản
UK /ˈkæpɪtəlɪzəm/
·
US /ˈkæpɪtəlɪzəm/
An economic system where private businesses own and operate.
Capitalism's critics point to inequality.
→ Người phê bình chủ nghĩa tư bản chỉ ra bất bình đẳng.
Capitalism encourages competition and innovation.
→ Chủ nghĩa tư bản khuyến khích cạnh tranh và đổi mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'capital' (vốn).
Đồng nghĩa
free market
market economy
Collocations
capitalism vs socialism
capitalist economy
🎯
IELTS:
Sử dụng 'capitalism' khi thảo luận về kinh tế trong IELTS.
Khác với chủ nghĩa xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demonstration
/ˌdemənˈstreɪʃn/
cuộc biểu tình
Amendment
/əˈmendmənt/
tu chính
surveillance
/sərˈveɪləns/
giám sát
NGO
/ˌen dʒiː ˈoʊ/
tổ chức phi chính phủ
nationalism
/ˈnæʃənəlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc
referendum
/ˌrefəˈrendəm/
trưng cầu dân ý
constitution
/ˌkɒnstɪˈtuːʃn/
hiến pháp
diplomacy
/dɪˈploʊməsi/
ngoại giao
Có trong các bộ
📚
05. Economics
B2 · Admin
🌐
IELTS Politics & Geopolitics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...