Kho từ › academic › demonstration

demonstration ID 792935 //ˌdɛmənˈstreɪʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự trình bày
The demonstration showed how to use the product.
→ Sự trình bày cho thấy cách sử dụng sản phẩm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...