Kho từ › academic › Orientation

Orientation

B1 n 📁 academic IELTS
Sự định hướng
UK /,ɔ:fien'teiʃn/ · US /,ɔ:fien'teiʃn/
The direction or focus of something.
The orientation of students towards practical skills is essential for their future employment opportunities.
→ Sự định hướng của sinh viên về các kỹ năng thực tiễn là rất cần thiết cho cơ hội việc làm trong tương lai.
The orientation of the project was clearly defined.→ Sự định hướng của dự án được xác định rõ ràng.
Đồng nghĩa
directionguidance
Collocations
cultural orientationcareer orientationorientation session
🎯 IELTS: Nêu rõ sự định hướng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...