Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Orientation

/,ɔ:fien'teiʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự định hướng n

Định nghĩa · The direction or focus of something.

“The orientation of students towards practical skills is essential for their future employment opportunities.”Sự định hướng của sinh viên về các kỹ năng thực tiễn là rất cần thiết cho cơ hội việc làm trong tương lai.

“The orientation of the project was clearly defined.”Sự định hướng của dự án được xác định rõ ràng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ sự định hướng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...