Kho từ › academic › Stability

Stability

B1 n 📁 academic IELTS
Sự ổn định
UK /stə'biliti/ · US /stə'biliti/
The state of being stable or steady.
Economic stability is vital for fostering growth and attracting foreign investment in a country.
→ Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng để thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư nước ngoài vào một quốc gia.
Economic stability is crucial for growth.→ Sự ổn định kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
steadinesssecurity
Trái nghĩa
instabilityvolatility
Collocations
financial stabilitypolitical stabilitystability index
Họ từ
stabilize (v)stable (adj)
🎯 IELTS: Thảo luận về sự ổn định trong kinh tế để tăng tính thuyết phục.
Sự ổn định là điều cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...