Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/ B1 IELTS

Nghĩa

Sự thay thế n

Định nghĩa · The act of replacing one thing with another.

“The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.”Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.

“Substitution of ingredients can change the recipe.”Sự thay thế nguyên liệu có thể thay đổi công thức.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự thay thế để minh họa ý tưởng trong bài viết.

Ghi chú · Sự thay thế thường xảy ra trong nấu ăn và kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...