Kho từ › academic › Substitution

Substitution

B1 n 📁 academic IELTS
Sự thay thế
UK /,sʌbsti'tju:ʃn/ · US /,sʌbsti'tju:ʃn/
The act of replacing one thing with another.
The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.
→ Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.
Substitution of ingredients can change the recipe.→ Sự thay thế nguyên liệu có thể thay đổi công thức.
Đồng nghĩa
replacementexchange
Collocations
substitution effectsubstitution methodsubstitution rate
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự thay thế để minh họa ý tưởng trong bài viết.
Sự thay thế thường xảy ra trong nấu ăn và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...