Kho từ › academic › brief

brief ID 729371 //briːf//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
ngắn gọn
Please give a brief summary of the report.
→ Xin hãy cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về báo cáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...