Kho từ › awl-sublist-6 › brief

brief

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
ngắn gọn
UK /briːf/ · US /briːf/
short in duration or extent; concise.
Please give a brief summary of your findings.
→ Vui lòng đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về phát hiện của bạn.
Please give a brief summary of the report.→ Xin vui lòng cung cấp một tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'brevis' (ngắn).
Đồng nghĩa
shortconcise
Collocations
brief overviewbrief explanation
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự súc tích trong bài viết.
Dùng để yêu cầu thông tin ngắn gọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...