Kho từ › awl-sublist-6 › Capable

Capable

B2 adj 📁 awl-sublist-6 IELTS
có khả năng
UK /ˈkeɪpəbl/ · US /ˈkeɪpəbl/
Having the ability or skill to do something.
AI systems are increasingly capable of complex tasks.
→ Hệ thống AI ngày càng có khả năng thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
She is capable of achieving great things.→ Cô ấy có khả năng đạt được những điều tuyệt vời.
Đồng nghĩa
ablecompetent
Trái nghĩa
incapableincompetent
Collocations
capable leadercapable workforcecapable of doing
🎯 IELTS: Nêu khả năng của bản thân trong bài nói để tạo ấn tượng.
Có khả năng là điều cần thiết trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...