Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Fee

/fiː/ B2 IELTS phổ biến #325

Nghĩa

phí, lệ phí n

Định nghĩa · A charge or payment for a service or privilege.

“There is no fee for joining the group.”Không có phí khi tham gia nhóm.

“The fee for the course is quite reasonable.”Phí cho khóa học khá hợp lý.

Đồng nghĩa chargecost

Mẹo IELTS · Nêu rõ phí dịch vụ trong bài viết để minh họa rõ ràng.

Ghi chú · Phí thường liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...