Kho từ › awl-sublist-6 › Fee

Fee

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
phí, lệ phí
UK /fiː/ · US /fiː/
A charge or payment for a service or privilege.
There is no fee for joining the group.
→ Không có phí khi tham gia nhóm.
The fee for the course is quite reasonable.→ Phí cho khóa học khá hợp lý.
Đồng nghĩa
chargecost
Collocations
registration feeservice feeentrance fee
🎯 IELTS: Nêu rõ phí dịch vụ trong bài viết để minh họa rõ ràng.
Phí thường liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...