Fee
/fiː/ B2 IELTS phổ biến #325
Nghĩa
phí, lệ phí
n
Định nghĩa · A charge or payment for a service or privilege.
“There is no fee for joining the group.”Không có phí khi tham gia nhóm.
“The fee for the course is quite reasonable.”Phí cho khóa học khá hợp lý.
Cụm hay dùng
registration feeservice feeentrance fee
Mẹo IELTS · Nêu rõ phí dịch vụ trong bài viết để minh họa rõ ràng.
Ghi chú · Phí thường liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện.