EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-6 › Fee
Fee
B2
n
📁 awl-sublist-6
IELTS
phí, lệ phí
UK /fiː/
·
US /fiː/
A charge or payment for a service or privilege.
There is no fee for joining the group.
→ Không có phí khi tham gia nhóm.
The fee for the course is quite reasonable.
→ Phí cho khóa học khá hợp lý.
Đồng nghĩa
charge
cost
Collocations
registration fee
service fee
entrance fee
🎯
IELTS:
Nêu rõ phí dịch vụ trong bài viết để minh họa rõ ràng.
Phí thường liên quan đến dịch vụ hoặc sự kiện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
abstract
/ˈæbstrækt/
trừu tượng
accurate
/ˈækjurət/
chính xác
acknowledge
/əkˈnɒlɪdʒ/
thừa nhận, công nhận
Aggregate
/ˈæɡrɪɡət/
tổng hợp
allocate
/ˈæləkeɪt/
phân bổ, cấp phát
Assign
/əˈsaɪn/
giao, chỉ định
Attach
/əˈtætʃ/
đính kèm, gắn vào
Author
/ˈɔːθər/
tác giả
Có trong các bộ
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 16
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...