Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Interval

/ˈɪntərvl/ B2 IELTS phổ biến #339

Nghĩa

khoảng cách, khoảng thời gian n

Định nghĩa · A period of time between two events.

“Take regular intervals during long study sessions.”Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học dài.

“There was a long interval between the two performances.”Có một khoảng thời gian dài giữa hai buổi biểu diễn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thời gian giữa các sự kiện.

Ghi chú · Khoảng thời gian có thể được sử dụng để nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...