Kho từ › awl-sublist-6 › Interval

Interval

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
khoảng cách, khoảng thời gian
UK /ˈɪntərvl/ · US /ˈɪntərvl/
A period of time between two events.
Take regular intervals during long study sessions.
→ Nghỉ giải lao đều đặn trong các buổi học dài.
There was a long interval between the two performances.→ Có một khoảng thời gian dài giữa hai buổi biểu diễn.
Đồng nghĩa
gapbreak
Collocations
interval of timeinterval between eventsshort interval
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thời gian giữa các sự kiện.
Khoảng thời gian có thể được sử dụng để nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...