Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Lecture

/ˈlektʃər/ B2 IELTS phổ biến #340

Nghĩa

bài giảng n

Định nghĩa · A formal talk given to an audience, often in a school.

“University lectures are often online now.”Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.

“The professor gave a fascinating lecture on ancient history.”Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về giáo dục hoặc học tập.

Ghi chú · Bài giảng thường có tính chất giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...