EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education-learning › Lecture
Lecture
B2
n
📁 education-learning
IELTS
bài giảng
UK /ˈlektʃər/
·
US /ˈlektʃər/
A formal talk given to an audience, often in a school.
University lectures are often online now.
→ Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
The professor gave a fascinating lecture on ancient history.
→ Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
talk
presentation
Collocations
attend a lecture
give a lecture
lecture notes
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giáo dục hoặc học tập.
Bài giảng thường có tính chất giáo dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Lifelong learning
/ˈlaɪflɒŋ ˈlɜːrnɪŋ/
học tập suốt đời
Academic
/ˌækəˈdemɪk/
thuộc về học thuật
Rote learning
/roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
học vẹt
Seminar
/ˈsemɪnɑːr/
hội thảo, lớp học chuyên đề
Dissertation
/ˌdɪsərˈteɪʃn/
luận văn
Intellectual
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
trí tuệ
Undergraduate
/ˌʌndərˈɡrædʒuət/
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
Textbook
/ˈtekstbʊk/
sách giáo khoa
Có trong các bộ
📔
AWL Sublist 6 — 60 từ academic
C1 · Admin
🎓
IELTS Education & Learning — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
📘
Unit 17
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...