Kho từ › education-learning › Lecture

Lecture

B2 n 📁 education-learning IELTS
bài giảng
UK /ˈlektʃər/ · US /ˈlektʃər/
A formal talk given to an audience, often in a school.
University lectures are often online now.
→ Bài giảng đại học giờ thường trực tuyến.
The professor gave a fascinating lecture on ancient history.→ Giáo sư đã có một bài giảng thú vị về lịch sử cổ đại.
Đồng nghĩa
talkpresentation
Collocations
attend a lecturegive a lecturelecture notes
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giáo dục hoặc học tập.
Bài giảng thường có tính chất giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...