Kho từ › academic › Subsidiary

Subsidiary ID 436126

B1 adj 📁 academic IELTS
Phụ trợ
The company established a subsidiary to manage its operations in the international market.
→ Công ty đã thành lập một công ty phụ trợ để quản lý hoạt động của mình trên thị trường quốc tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...