Kho từ › academic › context

context ID 204455 //ˈkɒntekst//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
bối cảnh
You need to understand the context of the situation.
→ Bạn cần hiểu bối cảnh của tình huống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...