Kho từ › awl-sublist-1 › context

context

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
bối cảnh, hoàn cảnh
UK /ˈkɒntekst/ · US /ˈkɒntekst/
The situation or information surrounding an event.
These findings must be understood in context.
→ Những phát hiện này phải được hiểu trong bối cảnh.
The word has different meanings in different contexts.→ Từ này có nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contextus'.
Đồng nghĩa
settingbackground
Collocations
in contextout of context
Họ từ
contextual (adj)contextualize (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'context' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Quan trọng khi học từ vựng: nhớ ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...