Kho từ › awl-sublist-1 › create

create

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
tạo ra, sáng tạo
UK /kriˈeɪt/ · US /kriˈeɪt/
To make something new or bring something into existence.
Technology creates both opportunities and risks.
→ Công nghệ tạo ra cả cơ hội và rủi ro.
God created the world.→ Chúa tạo ra thế giới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'creare'.
Đồng nghĩa
makeproduce
Collocations
create a plancreate an account
Họ từ
creation (n)creative (adj)creator (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'create' để thể hiện ý tưởng mới trong bài viết.
Quá khứ: 'created'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...