Kho từ › academic › create

create ID 503649 //kriːˈeɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
tạo ra
She wants to create a new app.
→ Cô ấy muốn tạo ra một ứng dụng mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...