Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-6 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Transport

/ˈtrænspɔːrt/ B2 IELTS phổ biến #358

Nghĩa

giao thông, vận tải n

Định nghĩa · The movement of people or goods from one place to another.

“Public transport reduces emissions.”Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.

“Transport is essential for economic growth.”Giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về giao thông trong bài viết.

Ghi chú · Giao thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...