Kho từ › awl-sublist-6 › Transport

Transport

B2 n 📁 awl-sublist-6 IELTS
giao thông, vận tải
UK /ˈtrænspɔːrt/ · US /ˈtrænspɔːrt/
The movement of people or goods from one place to another.
Public transport reduces emissions.
→ Giao thông công cộng giảm lượng khí thải.
Transport is essential for economic growth.→ Giao thông là cần thiết cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩa
transportationconveyance
Collocations
public transportfreight transporttransport system
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giao thông trong bài viết.
Giao thông đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...