Kho từ › awl-sublist-7 › Confirm

Confirm

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
xác nhận
UK /kənˈfɜːrm/ · US /kənˈfɜːrm/
To verify or acknowledge something as true.
Please confirm your attendance by email.
→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn qua email.
Please confirm your attendance at the meeting.→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
verifyvalidate
Collocations
confirm receiptconfirm details
🎯 IELTS: Sử dụng 'confirm' khi cần xác nhận thông tin.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...