EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› awl-sublist-7 › Confirm
Confirm
B2
v
📁 awl-sublist-7
IELTS
xác nhận
UK /kənˈfɜːrm/
·
US /kənˈfɜːrm/
To verify or acknowledge something as true.
Please confirm your attendance by email.
→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn qua email.
Please confirm your attendance at the meeting.
→ Vui lòng xác nhận sự tham dự của bạn tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
verify
validate
Collocations
confirm receipt
confirm details
🎯
IELTS:
Sử dụng 'confirm' khi cần xác nhận thông tin.
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Adult
/ˈædʌlt/
người lớn
Advocate
/ˈædvəkeɪt/
ủng hộ, bênh vực
Aid
/eɪd/
sự trợ giúp
Channel
/ˈtʃænl/
kênh
Chemical
/ˈkemɪkl/
thuộc về hóa học
Classical
/ˈklæsɪkl/
cổ điển
comprehensive
/ˌkɒmprɪˈhensɪv/
toàn diện
Comprise
/kəmˈpraɪz/
bao gồm, cấu thành
Có trong các bộ
📓
AWL Sublist 7 — 60 từ academic
C1 · Admin
📘
Unit 19
B1 · Admin
📘
Unit 21
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...