Kho từ › awl-sublist-7 › Insert

Insert

B2 v 📁 awl-sublist-7 IELTS
chèn vào, đưa vào
UK /ɪnˈsɜːrt/ · US /ɪnˈsɜːrt/
To put something into something else.
Insert the coin into the slot.
→ Đưa đồng xu vào khe.
You can insert a picture into the document.→ Bạn có thể chèn một bức tranh vào tài liệu.
Đồng nghĩa
addplace
Collocations
insert datainsert image
🎯 IELTS: Dùng 'insert' khi nói về việc thêm dữ liệu.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...