Insert
/ɪnˈsɜːrt/ B2 IELTS phổ biến #395
Nghĩa
chèn vào, đưa vào
v
Định nghĩa · To put something into something else.
“Insert the coin into the slot.”Đưa đồng xu vào khe.
“You can insert a picture into the document.”Bạn có thể chèn một bức tranh vào tài liệu.
Cụm hay dùng
insert datainsert image
Mẹo IELTS · Dùng 'insert' khi nói về việc thêm dữ liệu.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.