Kho từ › awl-sublist-9 › Commence

Commence

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
bắt đầu
UK /kəˈmens/ · US /kəˈmens/
To start or begin something.
The ceremony will commence at 8 PM.
→ Buổi lễ sẽ bắt đầu lúc 8 giờ tối.
They will commence the project next week.→ Họ sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới.
Đồng nghĩa
begininitiate
Trái nghĩa
terminate
Collocations
commence operationscommence work
🎯 IELTS: Sử dụng để mở đầu cho một bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...