Kho từ › academic › Concurrent

Concurrent ID 286064

B1 adj 📁 academic IELTS
Trùng hợp
The study found that concurrent enrollment in multiple courses can enhance students' learning experiences.
→ Nghiên cứu cho thấy việc ghi danh đồng thời vào nhiều khóa học có thể nâng cao trải nghiệm học tập của sinh viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...