Kho từ › awl-sublist-9 › Concurrent

Concurrent

B2 adj 📁 awl-sublist-9 IELTS
đồng thời
UK /kənˈkʌrənt/ · US /kənˈkʌrənt/
Happening at the same time.
Multiple concurrent projects strain resources.
→ Nhiều dự án đồng thời gây căng thẳng nguồn lực.
The two events were concurrent.→ Hai sự kiện diễn ra đồng thời.
Đồng nghĩa
simultaneoussynchronous
Collocations
concurrent eventsconcurrent programs
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự đồng thời trong bài viết.
Dùng để chỉ sự xảy ra cùng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...