Kho từ › awl-sublist-9 › Confine

Confine

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
giới hạn, hạn chế
UK /kənˈfaɪn/ · US /kənˈfaɪn/
To limit or restrict something.
Please confine your comments to the topic.
→ Vui lòng giới hạn nhận xét của bạn vào chủ đề.
We need to confine our discussion to the main topic.→ Chúng ta cần giới hạn cuộc thảo luận vào chủ đề chính.
Đồng nghĩa
restrictlimit
Collocations
confine to a topicconfine activities
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự giới hạn trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hạn chế trong một ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...