Converse
/kənˈvɜːrs/ B2 IELTS phổ biến #496
Nghĩa
trò chuyện
v
Định nghĩa · To talk with someone in a friendly way.
“They conversed in fluent French.”Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp lưu loát.
“They often converse about their favorite books.”Họ thường trò chuyện về những cuốn sách yêu thích.
Cụm hay dùng
frequently converseconverse openlyconverse casually
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc trò chuyện thân mật.