Kho từ › awl-sublist-9 › Converse

Converse

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
trò chuyện
UK /kənˈvɜːrs/ · US /kənˈvɜːrs/
To talk with someone in a friendly way.
They conversed in fluent French.
→ Họ trò chuyện bằng tiếng Pháp lưu loát.
They often converse about their favorite books.→ Họ thường trò chuyện về những cuốn sách yêu thích.
Đồng nghĩa
chatdiscuss
Collocations
frequently converseconverse openlyconverse casually
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả giao tiếp trong bài nói.
Dùng để chỉ việc trò chuyện thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...