Devote
Nghĩa
Định nghĩa · To give time or resources to something or someone.
“She devoted her career to education.”Cô ấy cống hiến sự nghiệp cho giáo dục.
“She decided to devote her life to helping others.”Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời cho việc giúp đỡ người khác.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài nói.
Ghi chú · Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc nỗ lực.