Kho từ › awl-sublist-9 › Devote

Devote

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
cống hiến, dành cho
UK /dɪˈvoʊt/ · US /dɪˈvoʊt/
To give time or resources to something or someone.
She devoted her career to education.
→ Cô ấy cống hiến sự nghiệp cho giáo dục.
She decided to devote her life to helping others.→ Cô ấy quyết định cống hiến cuộc đời cho việc giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
dedicatecommit
Collocations
devote timedevote energydevote resources
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài nói.
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian hoặc nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...