Kho từ › academic › Devote

Devote ID 729542

B1 n 📁 academic IELTS
Cống hiến
Many researchers devote their careers to studying the effects of climate change on biodiversity.
→ Nhiều nhà nghiên cứu cống hiến sự nghiệp của họ để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...