Kho từ › awl-sublist-9 › Diminish

Diminish

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
giảm bớt
UK /dɪˈmɪnɪʃ/ · US /dɪˈmɪnɪʃ/
To make something smaller or less important.
Public trust in institutions has diminished.
→ Lòng tin của công chúng vào các tổ chức đã giảm.
The noise did not diminish her enjoyment of the concert.→ Tiếng ồn không làm giảm bớt niềm vui của cô ấy khi xem hòa nhạc.
Đồng nghĩa
reducelessen
Collocations
diminish graduallydiminish significantlydiminish the impact
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh giảm bớt ảnh hưởng hoặc giá trị.
Thường dùng để chỉ sự giảm bớt về mức độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...