Founded
/ˈfaʊndɪd/ B2 IELTS phổ biến #505
Nghĩa
thành lập (found, past)
v
Định nghĩa · To establish or create something.
“The company was founded in 1995.”Công ty được thành lập năm 1995.
“The organization was founded in 1990.”Tổ chức này được thành lập vào năm 1990.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự khởi đầu trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về tổ chức hoặc công ty.