Kho từ › awl-sublist-9 › Founded

Founded

B2 v 📁 awl-sublist-9 IELTS
thành lập (found, past)
UK /ˈfaʊndɪd/ · US /ˈfaʊndɪd/
To establish or create something.
The company was founded in 1995.
→ Công ty được thành lập năm 1995.
The organization was founded in 1990.→ Tổ chức này được thành lập vào năm 1990.
Đồng nghĩa
establishset up
Collocations
founded organizationfounded companyfounded institution
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự khởi đầu trong bài viết.
Thường dùng khi nói về tổ chức hoặc công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...