Kho từ › crime-justice › Capital punishment

Capital punishment

B2 n 📁 crime-justice IELTS
án tử hình
UK /ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/ · US /ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/
A legal punishment where a person is executed.
Capital punishment remains controversial.
→ Án tử hình vẫn gây tranh cãi.
Many countries have abolished capital punishment.→ Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.
Đồng nghĩa
death penaltyexecution
Collocations
abolish capital punishmentdebate capital punishmentimpose capital punishment
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về hình phạt và đạo đức.
Cụm từ này gây tranh cãi trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...