EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› crime-justice › Prevention
Prevention
B2
n
📁 crime-justice
IELTS
phòng ngừa
UK /prɪˈvenʃn/
·
US /prɪˈvenʃn/
The act of stopping something from happening.
Crime prevention starts with education.
→ Phòng ngừa tội phạm bắt đầu bằng giáo dục.
Prevention is better than cure.
→ Phòng ngừa thì tốt hơn chữa trị.
Đồng nghĩa
protection
avoidance
Trái nghĩa
risk
exposure
Collocations
disease prevention
prevention strategies
prevention measures
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Quan trọng trong y tế và an toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
evidence
/ˈevɪdəns/
bằng chứng
security
/sɪˈkjʊrəti/
an ninh
Investigation
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
cuộc điều tra
Capital punishment
/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/
án tử hình
Witness
/ˈwɪtnəs/
nhân chứng
rehabilitation
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
tái hòa nhập
probation
/proʊˈbeɪʃn/
sự thử thách
crime
/kraɪm/
tội phạm
Có trong các bộ
⚖️
IELTS Crime & Justice — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...