EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› crime-justice › evidence
evidence
B2
n
📁 crime-justice
IELTS
bằng chứng
UK /ˈevɪdəns/
·
US /ˈevɪdəns/
Information that proves something is true.
Strong evidence convicted the defendant.
→ Bằng chứng mạnh đã kết án bị cáo.
There is no evidence of fraud.
→ Không có bằng chứng gian lận.
Đồng nghĩa
proof
testimony
Collocations
evidence of
strong evidence
Họ từ
evident (adj)
evidently (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng bằng chứng để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thường dùng trong pháp lý hoặc khoa học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
security
/sɪˈkjʊrəti/
an ninh
Investigation
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
cuộc điều tra
Capital punishment
/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/
án tử hình
Witness
/ˈwɪtnəs/
nhân chứng
Prevention
/prɪˈvenʃn/
phòng ngừa
rehabilitation
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
tái hòa nhập
probation
/proʊˈbeɪʃn/
sự thử thách
crime
/kraɪm/
tội phạm
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
⚖️
IELTS Crime & Justice — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
📘
Unit 01
B1 · Admin
📘
Unit 03
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...