Kho từ › crime-justice › evidence

evidence

B2 n 📁 crime-justice IELTS
bằng chứng
UK /ˈevɪdəns/ · US /ˈevɪdəns/
Information that proves something is true.
Strong evidence convicted the defendant.
→ Bằng chứng mạnh đã kết án bị cáo.
There is no evidence of fraud.→ Không có bằng chứng gian lận.
Đồng nghĩa
prooftestimony
Collocations
evidence ofstrong evidence
Họ từ
evident (adj)evidently (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng bằng chứng để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Thường dùng trong pháp lý hoặc khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...