Kho từ › crime-justice › security

security

B2 n 📁 crime-justice IELTS
an ninh
UK /sɪˈkjʊrəti/ · US /sɪˈkjʊrəti/
The state of being free from danger or threat.
Security at airports is strict.
→ An ninh tại sân bay nghiêm ngặt.
Job security matters.→ An toàn công việc quan trọng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'securus' trong tiếng Latin có nghĩa là an toàn.
Đồng nghĩa
safetyprotection
Collocations
security guardnational security
Họ từ
secure (adj/v)securely (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ vấn đề an ninh trong bài viết IELTS.
Security thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...