Kho từ › cambridge-listening › Witness

Witness ID 116371

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Làm bằng chứng, nhân chứng
She was a witness to the accident and gave her statement to the police.
→ Cô ấy là nhân chứng của vụ tai nạn và đã đưa ra lời khai cho cảnh sát.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...