Kho từ › crime-justice › Investigation

Investigation

B2 n 📁 crime-justice IELTS
cuộc điều tra
UK /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ · US /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
A careful examination to find facts or information.
The investigation lasted six months.
→ Cuộc điều tra kéo dài sáu tháng.
The investigation revealed new evidence.→ Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investigare'.
Đồng nghĩa
inquiryprobe
Collocations
criminal investigationthorough investigationinvestigation report
🎯 IELTS: Nên mô tả quá trình điều tra trong bài viết.
Cần có sự cẩn thận trong quá trình điều tra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...