Kho từ › food › meat

meat ID 577772 /miːt/

A1 n. 📁 food
Thịt
I do not eat meat.
→ Tôi không ăn thịt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...