EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› food › meat
meat
ID
577772
/miːt/
A1
n.
📁 food
Thịt
I do not eat meat.
→ Tôi không ăn thịt.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
water
/ˈwɔːtər/
Nước
food
/fuːd/
Đồ ăn
fruit
/fruːt/
Trái cây
coffee
/ˈkɒfi/
Cà phê
milk
/mɪlk/
Sữa
fish
/fɪʃ/
Cá
tea
/tiː/
Trà
bread
/bred/
Bánh mì
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
📔
Đồ ăn & Ẩm thực
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...