Kho từ › cuisine-food › Vegetarian

Vegetarian ID 356747 //ˌvedʒəˈteriən//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
→ Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...