Kho từ › cuisine-food › gastronomy

gastronomy

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
nghệ thuật ẩm thực
UK /ɡæsˈtrɒnəmi/ · US /ɡæsˈtrɒnəmi/
The art and science of good eating.
French gastronomy is UNESCO-recognized.
→ Nghệ thuật ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận.
He wrote a book on gastronomy.→ Ông ấy viết sách về ẩm thực học.
Đồng nghĩa
cuisinecooking
Collocations
molecular gastronomyfine gastronomy
Họ từ
gastronomic (adj)gastronome (n)
🎯 IELTS: Mô tả nghệ thuật ẩm thực trong phần viết về văn hóa.
Chỉ nghệ thuật và khoa học về ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...