Kho từ › cuisine-food › gastronomy

gastronomy //ɡæsˈtrɒnəmi//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
nghệ thuật ẩm thực
French gastronomy is UNESCO-recognized.
→ Nghệ thuật ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...