EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cuisine-food › Organic
Organic
B2
adj
📁 cuisine-food
IELTS
hữu cơ
UK /ɔːrˈɡænɪk/
·
US /ɔːrˈɡænɪk/
Related to living things that grow naturally without chemicals.
Organic produce is increasingly popular.
→ Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
Organic vegetables are healthier than non-organic ones.
→ Rau hữu cơ thì lành mạnh hơn rau không hữu cơ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'organism' (sinh vật).
Đồng nghĩa
natural
biological
Collocations
organic farming
organic food
organic products
Họ từ
organically (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'organic' để nhấn mạnh lợi ích sức khỏe trong bài viết.
Thường được dùng trong lĩnh vực thực phẩm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Vegetarian
/ˌvedʒəˈteriən/
người ăn chay
Exotic
/ɪɡˈzɒtɪk/
lạ, ngoại lai
vegan
/ˈviːɡən/
thuần chay
junk food
/dʒʌŋk fuːd/
đồ ăn vặt không lành mạnh
processed food
/ˈprɒsest fuːd/
thực phẩm chế biến
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực
gastronomy
/ɡæsˈtrɒnəmi/
nghệ thuật ẩm thực
delicacy
/ˈdelɪkəsi/
món ăn quý hiếm
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
🍽️
IELTS Cuisine & Food — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
🌍
IELTS Environment & Climate — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...