Kho từ › cuisine-food › vegan

vegan

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
thuần chay
UK /ˈviːɡən/ · US /ˈviːɡən/
related to a diet that excludes all animal products.
Vegan options have expanded greatly.
→ Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
Many people choose a vegan lifestyle for health reasons.→ Nhiều người chọn lối sống thuần chay vì lý do sức khỏe.
Đồng nghĩa
plant-basedvegetarian
Collocations
vegan dietvegan lifestyle
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về dinh dưỡng.
Thường liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...