Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vegan

/ˈviːɡən/ B2 IELTS

Nghĩa

thuần chay adj

Định nghĩa · related to a diet that excludes all animal products.

“Vegan options have expanded greatly.”Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.

“Many people choose a vegan lifestyle for health reasons.”Nhiều người chọn lối sống thuần chay vì lý do sức khỏe.

Đồng nghĩa plant-basedvegetarian

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về dinh dưỡng.

Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...