Kho từ › cuisine-food › processed food

processed food

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
thực phẩm chế biến
UK /ˈprɒsest fuːd/ · US /ˈprɒsest fuːd/
Food that is made and packaged for sale.
Processed food often contains preservatives.
→ Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
Many people prefer processed food for convenience.→ Nhiều người thích thực phẩm chế biến vì tiện lợi.
Đồng nghĩa
packaged foodconvenience food
Collocations
processed food industryprocessed food productshighly processed food
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về dinh dưỡng.
Nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm chế biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...