Kho từ › cuisine-food › cuisine

cuisine

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
ẩm thực
UK /kwɪˈziːn/ · US /kwɪˈziːn/
A style of cooking typical of a particular country or region.
Vietnamese cuisine is famous worldwide.
→ Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng toàn thế giới.
Italian cuisine is known for its pasta and pizza.→ Ẩm thực Ý nổi tiếng với mì ống và pizza.
Đồng nghĩa
foodcooking style
Collocations
traditional cuisinelocal cuisinecuisine diversity
🎯 IELTS: Nói về ẩm thực trong IELTS.
Thường được nhắc đến trong du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...