EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cuisine-food › Exotic
Exotic
B2
adj
📁 cuisine-food
IELTS
lạ, ngoại lai
UK /ɪɡˈzɒtɪk/
·
US /ɪɡˈzɒtɪk/
Strange or unusual, often from a foreign country.
Travelers seek exotic dishes.
→ Du khách tìm kiếm các món ăn lạ.
She wore an exotic dress from a distant land.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy lạ từ một vùng đất xa xôi.
Đồng nghĩa
unusual
foreign
Collocations
exotic plants
exotic foods
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả văn hóa hoặc du lịch trong IELTS.
Dùng để chỉ sự khác biệt và hấp dẫn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Vegetarian
/ˌvedʒəˈteriən/
người ăn chay
Organic
/ɔːrˈɡænɪk/
hữu cơ
vegan
/ˈviːɡən/
thuần chay
junk food
/dʒʌŋk fuːd/
đồ ăn vặt không lành mạnh
processed food
/ˈprɒsest fuːd/
thực phẩm chế biến
cuisine
/kwɪˈziːn/
ẩm thực
gastronomy
/ɡæsˈtrɒnəmi/
nghệ thuật ẩm thực
delicacy
/ˈdelɪkəsi/
món ăn quý hiếm
Có trong các bộ
📚
07. Language
B2 · Admin
🍽️
IELTS Cuisine & Food — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...