Kho từ › cuisine-food › junk food

junk food

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
đồ ăn vặt không lành mạnh
UK /dʒʌŋk fuːd/ · US /dʒʌŋk fuːd/
Unhealthy food that is often high in sugar and fat.
Excessive junk food causes health problems.
→ Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
Eating junk food regularly can lead to health problems.→ Ăn đồ ăn vặt không lành mạnh thường xuyên có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
fast foodprocessed food
Collocations
eat junk foodavoid junk foodjunk food addiction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về thói quen ăn uống.
Nên hạn chế ăn đồ ăn vặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...