Kho từ › cuisine-food › delicacy

delicacy

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
món ăn quý hiếm
UK /ˈdelɪkəsi/ · US /ˈdelɪkəsi/
A rare or special food item, often considered luxurious.
Truffles are a French delicacy.
→ Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.
Sushi is considered a delicacy in many countries.→ Sushi được coi là món ăn quý hiếm ở nhiều quốc gia.
Cấu tạo
Từ 'delicate' (tinh tế) + 'cy' (tình trạng)
Đồng nghĩa
luxury foodgourmet
Collocations
culinary delicacyrare delicacy
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả ẩm thực cao cấp.
Thường dùng để chỉ món ăn đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...