Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

delicacy

/ˈdelɪkəsi/ B2 IELTS

Nghĩa

món ăn quý hiếm n

Định nghĩa · A rare or special food item, often considered luxurious.

“Truffles are a French delicacy.”Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.

“Sushi is considered a delicacy in many countries.”Sushi được coi là món ăn quý hiếm ở nhiều quốc gia.

Đồng nghĩa luxury foodgourmet
Cấu tạoTừ 'delicate' (tinh tế) + 'cy' (tình trạng)

Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả ẩm thực cao cấp.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ món ăn đặc biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...