Từ vựng B2

Chủ đề cambridge · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dance

/dɑ:ns/ B2 IELTS

Nghĩa

vũ đạo n

Định nghĩa · A form of movement to music, often with rhythm.

“The intricate dance of the bees is essential for the pollination of various flowering plants.”Vũ đạo tinh vi của những con ong rất cần thiết cho việc thụ phấn của nhiều loại cây hoa.

“They performed a beautiful dance at the festival.”Họ đã trình diễn một điệu vũ đẹp tại lễ hội.

Đồng nghĩa performanceroutine
Cấu tạoTừ gốc 'dance' không thay đổi.

Mẹo IELTS · Mô tả điệu nhảy trong văn bản nghệ thuật.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ nhiều loại hình nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...