Kho từ › awl-sublist-4 › communicate

communicate

B2 v 📁 awl-sublist-4 IELTS
giao tiếp, truyền đạt
UK /kəˈmjuːnɪkeɪt/ · US /kəˈmjuːnɪkeɪt/
To share information or ideas with others.
Good leaders communicate clearly.
→ Những nhà lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
They communicate through emails and messages.→ Họ giao tiếp qua email và tin nhắn.
Đồng nghĩa
interactconvey
Collocations
communicate effectivelycommunicate ideas
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng giao tiếp trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động truyền đạt thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...