Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

related

/rɪˈleɪtɪd/ A1

Nghĩa

liên quan tính từ

Định nghĩa · Connected or relevant to something.

“These topics are related.”Những chủ đề này có liên quan.

“The related topics will help you understand the subject better.”Các chủ đề liên quan sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề.

Đồng nghĩa connectedassociated
Cấu tạoTừ 'relate' + hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'related' để làm rõ mối liên hệ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên quan giữa các vấn đề.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...