total
/ˈtoʊtəl/ A1
Nghĩa
tổng
tính từ
Định nghĩa · The whole amount or sum of something.
“The total is ten.”Tổng là mười.
“The total is fifty.”Tổng cộng là năm mươi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'total' để tóm tắt số liệu trong IELTS.
Ghi chú · Tính từ: tổng cộng.